Bạn đang làm việc trong lĩnh vực nhà hàng – khách sạn, xây dựng, kỹ thuật, y tế, công nghệ thông tin, giáo dục, tài chính hay quản lý? Nghề nghiệp và kinh nghiệm hiện tại có thể là nền tảng để bạn tìm hiểu cơ hội làm việc tại Úc thông qua chương trình doanh nghiệp bảo lãnh.
Tuy nhiên, không phải cứ có bằng cấp hoặc kinh nghiệm là đương nhiên đủ điều kiện xin visa. Để đánh giá một ngành nghề được doanh nghiệp bảo lãnh tại Úc, cần xác định chính xác tên nghề, mã nghề, nhiệm vụ thực tế, trình độ kỹ năng, danh sách nghề áp dụng và yêu cầu của từng loại visa.
Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu cách phân loại nghề theo trình độ kỹ năng và những yếu tố cần kiểm tra trước khi xây dựng lộ trình visa Úc.
Doanh nghiệp bảo lãnh tại Úc là gì?
Doanh nghiệp bảo lãnh là hình thức một doanh nghiệp tại Úc đề cử người lao động nước ngoài cho một vị trí phù hợp với nhu cầu tuyển dụng và điều kiện của chương trình visa.
Tùy trường hợp, người lao động có thể tìm hiểu các diện visa như:
- Visa 407 – Training Visa: dành cho hoạt động đào tạo nghề nghiệp có cấu trúc tại Úc, không phải visa tuyển dụng lao động thông thường.
- Visa 482 – Skills in Demand Visa: cho phép doanh nghiệp bảo lãnh lao động có kỹ năng để làm việc tại Úc trong một khoảng thời gian nhất định.
- Visa 494 – Skilled Employer Sponsored Regional Visa: áp dụng cho người lao động được doanh nghiệp tại khu vực regional đủ điều kiện bảo lãnh.
- Visa 186 – Employer Nomination Scheme: diện thường trú dành cho người lao động được doanh nghiệp đề cử và đáp ứng điều kiện của dòng visa tương ứng.
Theo Bộ Nội vụ Úc, visa 482 Core Skills yêu cầu ứng viên được đề cử vào một nghề thuộc Core Skills Occupation List và đáp ứng các yêu cầu liên quan, trong đó có yêu cầu về mức lương. Visa 186 cho phép người lao động có tay nghề được doanh nghiệp đề cử sống và làm việc lâu dài tại Úc.
Trình độ kỹ năng nghề nghiệp tại Úc được xác định như thế nào?
Hệ thống ANZSCO phân loại nghề nghiệp theo năm trình độ kỹ năng, từ Skill Level 1 đến Skill Level 5. Trình độ kỹ năng phản ánh mức độ đào tạo, kinh nghiệm và năng lực thường cần để thực hiện công việc.
Cần lưu ý rằng Skill Level 1 là trình độ kỹ năng cao nhất, không phải Skill Level 5.
Theo Cục Thống kê Úc, ba trình độ thường xuất hiện trong nhiều nghề chuyên môn và nghề kỹ thuật gồm:
Trình độ kỹ năng cấp 1
Skill Level 1 thường tương ứng với bằng Cử nhân hoặc trình độ cao hơn. Trong một số nghề, ít nhất năm năm kinh nghiệm liên quan có thể được xem xét thay cho bằng cấp chính thức. Tuy nhiên, một số ngành vẫn bắt buộc phải có bằng chuyên môn, đăng ký hành nghề hoặc giấy phép.
Các nghề có thể thuộc nhóm này bao gồm quản lý, kỹ sư, chuyên gia công nghệ thông tin, giáo viên, chuyên gia y tế, tài chính và nhiều nghề chuyên môn khác.
Trình độ kỹ năng cấp 2
Skill Level 2 thường tương ứng với:
- Bằng Cao đẳng nâng cao;
- Bằng Cao đẳng;
- Bằng Associate Degree; hoặc
- Kinh nghiệm liên quan theo yêu cầu của nghề.
Nhóm này có thể bao gồm một số nghề quản lý dịch vụ, hỗ trợ kỹ thuật y tế, kỹ thuật viên và chuyên viên hỗ trợ công nghệ thông tin.
Trình độ kỹ năng cấp 3
Skill Level 3 thường tương ứng với:
- Chứng chỉ IV;
- Chứng chỉ III có ít nhất hai năm đào tạo tại nơi làm việc; hoặc
- Kinh nghiệm phù hợp theo yêu cầu của nghề.
Đây là trình độ phổ biến trong nhiều nghề kỹ thuật, nghề thương mại, chế biến thực phẩm, dịch vụ cá nhân và bảo trì máy móc.
Các mô tả trên chỉ thể hiện yêu cầu chung. Từng nghề có thể yêu cầu bằng cấp, kinh nghiệm, đăng ký hành nghề hoặc đào tạo bổ sung khác nhau.
5 nhóm nghề có thể tham khảo khi tìm hiểu lộ trình bảo lãnh
Các lĩnh vực nghề nghiệp có thể được tổng hợp thành năm nhóm tham khảo dưới đây. Đây không phải hệ thống “tier” visa chính thức và cũng không có nghĩa mọi nghề trong từng nhóm đều đủ điều kiện cho tất cả các loại visa.

Nhóm 1: Nghề kỹ năng cấp 3 và nghề kỹ thuật
Nhóm này thường gắn với Chứng chỉ III, Chứng chỉ IV hoặc kinh nghiệm thực tế phù hợp. Một số lĩnh vực tiêu biểu gồm:
- Nhà hàng – khách sạn và dịch vụ cá nhân;
- Kỹ thuật và bảo trì máy móc;
- Nghề xây dựng và kết cấu;
- Chế tạo và gia công kim loại;
- Nghề công nghiệp nặng;
- Một số công việc hành chính hoặc dịch vụ chuyên môn.
Các nghề thường được quan tâm có thể bao gồm Cook, Baker, Pastrycook, Butcher, Hairdresser, Motor Mechanic, Automotive Electrician, Welder, Carpenter và một số nghề kỹ thuật khác.
Tuy nhiên, tên vị trí tại doanh nghiệp chưa chắc đã trùng với tên nghề theo ANZSCO. Cần đối chiếu nhiệm vụ thực tế trước khi chọn mã nghề.
Nhóm 2: Quản lý dịch vụ và hỗ trợ kỹ thuật
Nhóm này thường liên quan đến trình độ Cao đẳng, Cao đẳng nâng cao hoặc kinh nghiệm tương đương, bao gồm:
- Quản lý nhà hàng – khách sạn và dịch vụ;
- Hỗ trợ kỹ thuật y tế;
- Kỹ thuật viên xây dựng;
- Kỹ thuật viên nông nghiệp và khoa học;
- Hỗ trợ công nghệ thông tin;
- Dịch vụ cộng đồng.
Một số nghề trong nhóm có thể yêu cầu đăng ký hành nghề, chứng nhận chuyên môn hoặc đánh giá kỹ năng. Vì vậy, người lao động không nên chỉ dựa vào tên bằng cấp để kết luận mình đủ điều kiện.
Nhóm 3: Kinh doanh, giáo dục và sức khỏe
Đây là nhóm nghề thường có trình độ kỹ năng cấp 1 và gắn với bằng Cử nhân hoặc trình độ cao hơn, chẳng hạn:
- Kinh doanh, quảng cáo và tiếp thị;
- Tài chính, kế toán và nhân sự;
- Giáo dục và công tác xã hội;
- Khoa học;
- Sức khỏe liên ngành;
- Các nghề sáng tạo và truyền thông.
Một số nghề có thể yêu cầu đánh giá kỹ năng từ cơ quan chuyên môn. Các nghề giáo dục và y tế còn có thể phải đáp ứng yêu cầu đăng ký hành nghề, tiếng Anh chuyên ngành hoặc tiêu chuẩn của tiểu bang và vùng lãnh thổ.
Nhóm 4: Công nghệ cao và quản lý
Nhóm này tập trung vào các công việc có chuyên môn sâu hoặc trách nhiệm quản lý cao, bao gồm:
- Phần mềm và phát triển hệ thống;
- Dữ liệu và an ninh mạng;
- Quản trị mạng;
- Tài chính và pháp luật chuyên sâu;
- Quản lý dự án;
- Quản lý vận hành;
- Quản lý doanh nghiệp cấp trung và cấp cao.
Nhiều nghề công nghệ, quản lý và tài chính xuất hiện trong danh sách nghề áp dụng cho một số chương trình visa. Tuy nhiên, vị trí được đề cử phải phù hợp với hoạt động thực tế, quy mô và nhu cầu của doanh nghiệp.
Chẳng hạn, một doanh nghiệp nhỏ không thể chỉ đổi tên một vị trí thông thường thành “Manager” để đáp ứng mã nghề. Cơ quan xét duyệt có thể xem xét cơ cấu tổ chức, doanh thu, số lượng nhân viên, nhiệm vụ, mức lương và tính cần thiết của vị trí.
Nhóm 5: Khoa học, kỹ thuật và chuyên môn chuyên sâu
Nhóm này có thể bao gồm:
- Kiến trúc;
- Quy hoạch đô thị và vùng;
- Kỹ thuật chuyên ngành;
- Vận tải có mức độ trách nhiệm cao;
- Nông nghiệp chuyên môn;
- Một số nghề khoa học và y học lâm sàng.
Đây thường là các lĩnh vực đòi hỏi bằng cấp chuyên môn, giấy phép, đăng ký hành nghề hoặc kinh nghiệm chuyên sâu. Việc có bằng đại học đúng ngành là quan trọng nhưng chưa đủ để kết luận một nghề có thể tham gia lộ trình doanh nghiệp bảo lãnh.
Nghề thuộc Skill Level 1 có dễ được bảo lãnh hơn không?
Không nhất thiết.
Skill Level chỉ phản ánh mức độ kỹ năng thường cần để thực hiện một nghề. Khả năng được doanh nghiệp bảo lãnh còn phụ thuộc vào:
- Nghề có nằm trong danh sách áp dụng cho loại visa dự kiến hay không;
- Nhiệm vụ thực tế có phù hợp với mã nghề không;
- Ứng viên có đủ bằng cấp và kinh nghiệm không;
- Doanh nghiệp có nhu cầu tuyển dụng thực sự không;
- Mức lương có đáp ứng yêu cầu không;
- Doanh nghiệp có đủ khả năng tài chính và điều kiện bảo lãnh không;
- Ứng viên có đáp ứng yêu cầu tiếng Anh, sức khỏe và lý lịch không;
- Nghề có yêu cầu đánh giá kỹ năng hoặc đăng ký hành nghề không.
Do đó, một nghề thuộc Skill Level 1 không tự động có lợi thế hơn một nghề thuộc Skill Level 3. Trong thực tế, nhiều nghề kỹ thuật có nhu cầu tuyển dụng đáng kể nhưng vẫn phải đáp ứng đầy đủ điều kiện của chương trình visa.
Cách kiểm tra một ngành nghề được doanh nghiệp bảo lãnh tại Úc
Nếu đang tìm hiểu lộ trình bảo lãnh, bạn có thể bắt đầu theo các bước sau:
Bước 1: Xác định đúng nghề nghiệp
Không nên chỉ dựa vào chức danh trên hợp đồng hoặc CV. Hãy đối chiếu công việc thực tế, trách nhiệm chính, trình độ và kinh nghiệm với mô tả nghề tương ứng.
Bước 2: Xác định mã nghề
Mỗi nghề có mã phân loại riêng. Việc chọn sai mã nghề có thể khiến bằng cấp, kinh nghiệm, nhiệm vụ hoặc vị trí tuyển dụng không thống nhất.
Bước 3: Kiểm tra danh sách nghề của từng visa
Không có một danh sách duy nhất áp dụng giống nhau cho mọi loại visa. Ví dụ, visa 482 Core Skills và visa 186 sử dụng ANZSCO 2022 trong các trường hợp liên quan, trong khi một số visa tay nghề khác vẫn sử dụng phiên bản ANZSCO khác.
Danh sách nghề cũng có thể được cập nhật. Vì vậy, cần kiểm tra thông tin tại thời điểm chuẩn bị hồ sơ.
Bước 4: Đánh giá hồ sơ ứng viên
Hồ sơ cần được xem xét dựa trên:
- Bằng cấp;
- Số năm kinh nghiệm;
- Nội dung công việc;
- Trình độ tiếng Anh;
- Đánh giá kỹ năng;
- Đăng ký hành nghề;
- Độ tuổi nếu loại visa có quy định;
- Lịch sử visa và làm việc tại Úc.
Bước 5: Đánh giá doanh nghiệp và vị trí tuyển dụng
Doanh nghiệp phải chứng minh vị trí tuyển dụng có thật, phù hợp với hoạt động kinh doanh và đáp ứng các yêu cầu về bảo lãnh, đề cử, thị trường lao động và mức lương.

Những sai lầm thường gặp khi tìm hiểu visa doanh nghiệp bảo lãnh
Người lao động thường gặp một số nhầm lẫn như:
- Cho rằng nghề có trong danh sách là chắc chắn được cấp visa;
- Chọn mã nghề chỉ dựa trên tên chức danh;
- Nghĩ rằng kinh nghiệm luôn có thể thay thế bằng cấp;
- Không kiểm tra yêu cầu đánh giá kỹ năng;
- Nhầm visa 407 là visa làm việc thông thường;
- Cho rằng doanh nghiệp nào cũng có thể bảo lãnh;
- Chỉ quan tâm đến nghề mà bỏ qua mức lương và điều kiện của doanh nghiệp;
- Xem visa 482 là bảo đảm chắc chắn chuyển sang thường trú nhân.
Visa 482 có thể là một phần trong lộ trình nghề nghiệp dài hạn, nhưng việc chuyển sang visa thường trú còn phụ thuộc vào điều kiện pháp luật tại thời điểm nộp, dòng visa, thời gian làm việc, doanh nghiệp đề cử và hồ sơ của ứng viên.
Câu hỏi thường gặp
Ngành nghề được doanh nghiệp bảo lãnh tại Úc có cố định không?
Không. Danh sách nghề và điều kiện áp dụng có thể thay đổi theo chính sách nhập cư, nhu cầu thị trường lao động và văn bản pháp luật. Người lao động nên kiểm tra lại trước khi chuẩn bị hồ sơ.
Có kinh nghiệm nhưng không có bằng cấp thì có được bảo lãnh không?
Điều này phụ thuộc vào từng nghề và từng loại visa. Một số nghề cho phép kinh nghiệm liên quan được xem xét thay cho trình độ chính thức, nhưng một số nghề bắt buộc phải có bằng cấp, giấy phép hoặc đăng ký hành nghề.
Nghề thuộc Skill Level 3 có cơ hội xin PR Úc không?
Có thể, nếu nghề thuộc danh sách áp dụng và ứng viên đáp ứng các điều kiện liên quan. Tuy nhiên, Skill Level 3 không tự động tạo quyền được bảo lãnh hoặc cấp thường trú nhân.
Visa 407 có phải lộ trình trực tiếp lên PR không?
Không. Visa 407 là visa đào tạo tạm thời. Visa này không tự động chuyển thành PR. Sau thời gian đào tạo, ứng viên phải đáp ứng điều kiện của một loại visa khác nếu muốn tiếp tục làm việc hoặc tìm hiểu lộ trình thường trú.
Visa 482 có thể chuyển sang visa 186 không?
Trong một số trường hợp, người giữ visa 482 có thể tìm hiểu lộ trình visa 186 nếu đáp ứng điều kiện của dòng visa phù hợp và được doanh nghiệp đề cử. Đây không phải quá trình tự động.
Làm thế nào để biết nghề của tôi thuộc nhóm nào?
Bạn cần đối chiếu bằng cấp, kinh nghiệm, nhiệm vụ thực tế và mã nghề. Việc chỉ gửi tên chức danh thường chưa đủ để đánh giá chính xác.
Tìm hiểu lộ trình phù hợp cùng Oz Pathways
Xác định đúng ngành nghề được doanh nghiệp bảo lãnh tại Úc là bước đầu tiên, nhưng một lộ trình phù hợp cần xem xét đồng thời hồ sơ ứng viên, vị trí tuyển dụng, doanh nghiệp và yêu cầu của từng loại visa.
Nếu bạn đang tìm hiểu visa 407, 482, 494 hoặc 186, hãy chuẩn bị CV cập nhật cùng thông tin về bằng cấp, kinh nghiệm và công việc thực tế để được đánh giá sơ bộ.
Liên hệ Oz Pathways:
📩 Email: info@ozpathways.com
🌐 Website: www.ozpathways.com
📞 Hotline: 07.6565.5055
Gửi CV cho Oz Pathways để được hỗ trợ xác định mã nghề, nhóm kỹ năng và định hướng lộ trình phù hợp với hồ sơ của bạn.




